elevator man

Học thuật
Thân thiện
elevator man

The elevator man greets passengers as they enter the lift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều khiển thang máy (nam): Một người đàn ông được thuê để vận hành điều khiển thang máy, thường nhiệm vụ mở cửa, đóng cửa, chọn tầng đảm bảo an toàn cho hành khách. Đây một nghề phổ biến trong các tòa nhà cao tầng, khách sạn hoặc cửa hàng bách hóa trong quá khứ, trước khi thang máy tự động trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elderly elevator man greeted every resident by name. (Người điều khiển thang máy lớn tuổi chào mọi cư dân bằng tên.)
    • He worked as an elevator man in a downtown department store for thirty years. (Ông ấy đã làm người điều khiển thang máy tại một cửa hàng bách hóa trung tâm thành phố trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử phản ánh bối cảnh xã hội trước đây, khi thang máy cần được vận hành thủ công. Ngày nay, với sự phổ biến của thang máy tự động, nghề này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Elevator boy (n): Người điều khiển thang máy (trẻ tuổi, thường nam thanh niên). Đây một biến thể gần giống, chỉ khác về độ tuổi hoặc cách gọi.
    • The hotel employed several elevator boys in uniform. (Khách sạn thuê vài người điều khiển thang máy trẻ tuổi mặc đồng phục.)
  • Liftman (n, Anh-Anh): Người điều khiển thang máy (cách gọi phổ biếnAnh, tương đương với "elevator man").
    • In England they call an elevator man a liftman. (Ở Anh, họ gọi người điều khiển thang máy liftman.)
  • Elevator operator (n): Người vận hành thang máy. Đây thuật ngữ trung lập hơn về giới tính trang trọng hơn.
    • The building still has a human elevator operator. (Tòa nhà vẫn còn một người vận hành thang máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift operator: Người vận hành thang máy (cách gọi khác, phổ biếnAnh các nước sử dụng tiếng Anh Anh).
elevator man

The elevator man greets passengers as they enter the lift.

Noun
  1. giống elevator boy

Từ đồng nghĩa